| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G8 | 60 |
32 |
75 |
| G7 | 171 |
463 |
806 |
| G6 | 422429645370 |
078334949819 |
572523227425 |
| G5 | 4228 |
5091 |
1993 |
| G4 | 27006604088740464905877361951693705 |
37064530519593187007675927512370307 |
54767088069926341490935712096920779 |
| G3 | 8714570073 |
1637151434 |
0257373385 |
| G2 | 51617 |
76656 |
77948 |
| G1 | 42079 |
76425 |
73378 |
| ĐB | 465988 |
675066 |
745172 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 18/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 05; 06; 08 | 07; 07 | 06; 06 |
| 1 | 16; 17 | 19 | - |
| 2 | 24; 28 | 23; 25 | 22; 25; 25 |
| 3 | 36 | 31; 32; 34 | - |
| 4 | 45 | - | 48 |
| 5 | - | 51; 56 | - |
| 6 | 60; 64 | 63; 64; 66 | 63; 67; 69 |
| 7 | 70; 71; 73; 79 | 71 | 71; 72; 73; 75; 78; 79 |
| 8 | 88 | 83 | 85 |
| 9 | - | 91; 92; 94 | 90; 93 |
Lô gan các đài quay Thứ 3, 18/04/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 18/04/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.