| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G8 | 99 |
49 |
33 |
| G7 | 453 |
386 |
197 |
| G6 | 277825520267 |
617374541092 |
125317337638 |
| G5 | 1372 |
9042 |
7844 |
| G4 | 65418382693212294817551487754587946 |
16814444203413893957870245226845557 |
69100349778050414036885038276082734 |
| G3 | 0330921437 |
6186963702 |
7827889235 |
| G2 | 63276 |
17790 |
94200 |
| G1 | 64152 |
88099 |
88445 |
| ĐB | 728164 |
680366 |
734979 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 11/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 02 | 00; 00; 03; 04 |
| 1 | 17; 18 | 14 | - |
| 2 | 22 | 20; 24 | - |
| 3 | 37 | 38 | 33; 33; 34; 35; 36; 38 |
| 4 | 45; 46; 48 | 42; 49 | 44; 45 |
| 5 | 52; 52; 53 | 54; 57; 57 | 53 |
| 6 | 64; 67; 69 | 66; 68; 69 | 60 |
| 7 | 72; 76; 78 | 73 | 77; 78; 79 |
| 8 | - | 86 | - |
| 9 | 99 | 90; 92; 99 | 97 |
Lô gan các đài quay Thứ 3, 11/04/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 11/04/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.