| G8 | 48 |
|---|---|
| G7 | 626 |
| G6 | 502779689860 |
| G5 | 0376 |
| G4 | 93217727506013889205289736378077437 |
| G3 | 0224643830 |
| G2 | 37138 |
| G1 | 59176 |
| ĐB | 686404 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 10/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 30; 50; 60; 80 |
| 1 | 17 | 1 | - |
| 2 | 26; 27 | 2 | - |
| 3 | 30; 37; 38; 38 | 3 | 73 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 04 |
| 5 | 50 | 5 | 05 |
| 6 | 60; 68 | 6 | 26; 46; 76; 76 |
| 7 | 73; 76; 76 | 7 | 17; 27; 37 |
| 8 | 80 | 8 | 38; 38; 48; 68 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 12/01/2021 đến 10/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày