| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 860 |
| G6 | 217221925865 |
| G5 | 3128 |
| G4 | 51519315637593791419357466184904195 |
| G3 | 5353059288 |
| G2 | 56839 |
| G1 | 50420 |
| ĐB | 790795 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 24/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 30; 60 |
| 1 | 19; 19 | 1 | - |
| 2 | 20; 28 | 2 | 72; 92 |
| 3 | 30; 37; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 46; 49 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 65; 75; 95; 95 |
| 6 | 60; 63; 65 | 6 | 46 |
| 7 | 72; 75 | 7 | 37 |
| 8 | 88 | 8 | 28; 88 |
| 9 | 92; 95; 95 | 9 | 19; 19; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 26/01/2021 đến 24/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày