| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 108 |
| G6 | 182699082235 |
| G5 | 6489 |
| G4 | 85641556857757803739019207495764331 |
| G3 | 5387578573 |
| G2 | 47240 |
| G1 | 33388 |
| ĐB | 045594 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 03/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 08 | 0 | 20; 40 |
| 1 | - | 1 | 31; 41 |
| 2 | 20; 26 | 2 | - |
| 3 | 31; 35; 39 | 3 | 73; 93 |
| 4 | 40; 41 | 4 | 94 |
| 5 | 57 | 5 | 35; 75; 85 |
| 6 | - | 6 | 26 |
| 7 | 73; 75; 78 | 7 | 57 |
| 8 | 85; 88; 89 | 8 | 08; 08; 78; 88 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 05/01/2021 đến 03/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày