| G8 | 83 |
|---|---|
| G7 | 213 |
| G6 | 461337547479 |
| G5 | 6487 |
| G4 | 01806107097162097551972953914102265 |
| G3 | 2963794124 |
| G2 | 39555 |
| G1 | 90950 |
| ĐB | 171253 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 17/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 09 | 0 | 20; 50 |
| 1 | 13; 13 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 20; 24 | 2 | - |
| 3 | 37 | 3 | 13; 13; 53; 83 |
| 4 | 41 | 4 | 24; 54 |
| 5 | 50; 51; 53; 54; 55 | 5 | 55; 65; 95 |
| 6 | 65 | 6 | 06 |
| 7 | 79 | 7 | 37; 87 |
| 8 | 83; 87 | 8 | - |
| 9 | 95 | 9 | 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 19/01/2021 đến 17/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày