| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 310 |
| G6 | 890794923535 |
| G5 | 4594 |
| G4 | 69180343334685954425024208737425317 |
| G3 | 8640651077 |
| G2 | 00249 |
| G1 | 87430 |
| ĐB | 939439 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 01/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | 10; 20; 30; 80 |
| 1 | 10; 17 | 1 | - |
| 2 | 20; 25 | 2 | 92 |
| 3 | 30; 33; 35; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 49 | 4 | 74; 94 |
| 5 | 59 | 5 | 25; 35; 95 |
| 6 | - | 6 | 06 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 07; 17; 77 |
| 8 | 80 | 8 | - |
| 9 | 92; 94; 95 | 9 | 39; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 03/01/2021 đến 01/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày