| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 290 |
| G6 | 734045389469 |
| G5 | 7611 |
| G4 | 85622935605881017744200870347230674 |
| G3 | 7118354497 |
| G2 | 69168 |
| G1 | 23768 |
| ĐB | 383219 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 10/05/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 40; 60; 90 |
| 1 | 10; 11; 19 | 1 | 11 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 72 |
| 3 | 38 | 3 | 83 |
| 4 | 40; 44; 44 | 4 | 44; 44; 74 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 60; 68; 68; 69 | 6 | - |
| 7 | 72; 74 | 7 | 87; 97 |
| 8 | 83; 87 | 8 | 38; 68; 68 |
| 9 | 90; 97 | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 90 kỳ của đài từ 12/05/2021 đến 10/05/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày