| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 90 |
58 |
77 |
68 |
| G7 | 102 |
465 |
412 |
803 |
| G6 | 899044404426 |
123328501180 |
859853203835 |
139826502889 |
| G5 | 0955 |
6523 |
2420 |
4216 |
| G4 | 11778481512134763437080016987775909 |
23622511819992184920825165388198882 |
25701320137471190531251860044131004 |
12890713580599174940667518744501847 |
| G3 | 8488179400 |
4079893266 |
1514172585 |
5150229178 |
| G2 | 45904 |
35662 |
87730 |
94597 |
| G1 | 11487 |
90722 |
08555 |
19467 |
| ĐB | 064949 |
855143 |
266655 |
671998 |
Chạm
Lô tô Miền Nam 22/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 04; 09 | - | 01; 04 | 02; 03 |
| 1 | - | 16 | 11; 12; 13 | 16 |
| 2 | 26 | 20; 21; 22; 22; 23 | 20; 20 | - |
| 3 | 37 | 33 | 30; 31; 35 | - |
| 4 | 40; 47; 49 | 43 | 41; 41 | 40; 45; 47 |
| 5 | 51; 55 | 50; 58 | 55; 55 | 50; 51; 58 |
| 6 | - | 62; 65; 66 | - | 67; 68 |
| 7 | 77; 78 | - | 77 | 78 |
| 8 | 81; 87 | 80; 81; 81; 82 | 85; 86 | 89 |
| 9 | 90; 90 | 98 | 98 | 90; 91; 97; 98; 98 |
Lô gan các đài quay Thứ 7, 22/04/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 22/04/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.