| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 448 |
| G6 | 283351586712 |
| G5 | 6643 |
| G4 | 66381453578859984505732780719610976 |
| G3 | 6096046299 |
| G2 | 73986 |
| G1 | 95023 |
| ĐB | 879516 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 12/11/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 60 |
| 1 | 12; 16 | 1 | 61; 81 |
| 2 | 23 | 2 | 12 |
| 3 | 33 | 3 | 23; 33; 43 |
| 4 | 43; 48 | 4 | - |
| 5 | 57; 58 | 5 | 05 |
| 6 | 60; 61 | 6 | 16; 76; 86; 96 |
| 7 | 76; 78 | 7 | 57 |
| 8 | 81; 86 | 8 | 48; 58; 78 |
| 9 | 96; 99; 99 | 9 | 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/11/2021 đến 12/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày