| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 436 |
| G6 | 024395512880 |
| G5 | 6041 |
| G4 | 84385206428834464370803628922453285 |
| G3 | 0808313293 |
| G2 | 91873 |
| G1 | 50135 |
| ĐB | 289176 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 15/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 80 |
| 1 | - | 1 | 41; 51 |
| 2 | 24 | 2 | 42; 62 |
| 3 | 35; 36 | 3 | 43; 73; 83; 93 |
| 4 | 41; 42; 43; 44 | 4 | 24; 44 |
| 5 | 51 | 5 | 35; 85; 85 |
| 6 | 62; 69 | 6 | 36; 76 |
| 7 | 70; 73; 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 83; 85; 85 | 8 | - |
| 9 | 93 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 104 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 15/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày