| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 960 |
| G6 | 089673543995 |
| G5 | 6383 |
| G4 | 61374551141158039171548356935232386 |
| G3 | 9543031757 |
| G2 | 82550 |
| G1 | 06615 |
| ĐB | 724368 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 29/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50; 60; 80 |
| 1 | 14; 15 | 1 | 41; 71 |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 30; 35 | 3 | 83 |
| 4 | 41 | 4 | 14; 54; 74 |
| 5 | 50; 52; 54; 57 | 5 | 15; 35; 95 |
| 6 | 60; 68 | 6 | 86; 96 |
| 7 | 71; 74 | 7 | 57 |
| 8 | 80; 83; 86 | 8 | 68 |
| 9 | 95; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 31/10/2021 đến 29/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày