| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 374 |
| G6 | 870022541221 |
| G5 | 4402 |
| G4 | 20150091925123130525948232759371484 |
| G3 | 8324265976 |
| G2 | 66096 |
| G1 | 60060 |
| ĐB | 328783 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 08/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00; 50; 60 |
| 1 | 18 | 1 | 21; 31 |
| 2 | 21; 23; 25 | 2 | 02; 42; 92 |
| 3 | 31 | 3 | 23; 83; 93 |
| 4 | 42 | 4 | 54; 74; 84 |
| 5 | 50; 54 | 5 | 25 |
| 6 | 60 | 6 | 76; 96 |
| 7 | 74; 76 | 7 | - |
| 8 | 83; 84 | 8 | 18 |
| 9 | 92; 93; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 103 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 08/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày