| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 590 |
| G6 | 667913667466 |
| G5 | 7767 |
| G4 | 27256831976131632812953502279038736 |
| G3 | 9029386361 |
| G2 | 52902 |
| G1 | 64733 |
| ĐB | 298118 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 24/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00; 50; 90; 90 |
| 1 | 12; 16; 18 | 1 | 61 |
| 2 | - | 2 | 02; 12 |
| 3 | 33; 36 | 3 | 33; 93 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 50; 56 | 5 | - |
| 6 | 61; 66; 66; 67 | 6 | 16; 36; 56; 66; 66 |
| 7 | 79 | 7 | 67; 97 |
| 8 | - | 8 | 18 |
| 9 | 90; 90; 93; 97 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 101 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 24/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày