| G8 | 47 |
|---|---|
| G7 | 030 |
| G6 | 215124740406 |
| G5 | 3214 |
| G4 | 23918014809279415486938279299605458 |
| G3 | 5167556374 |
| G2 | 07395 |
| G1 | 69552 |
| ĐB | 350037 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 26/11/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 30; 80 |
| 1 | 14; 18 | 1 | 51 |
| 2 | 27 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 37 | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | 14; 74; 74; 94 |
| 5 | 51; 52; 58 | 5 | 75; 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 86; 96 |
| 7 | 74; 74; 75 | 7 | 27; 37; 47 |
| 8 | 80; 86 | 8 | 18; 58 |
| 9 | 94; 95; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/11/2021 đến 26/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày