| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 396 |
| G6 | 907627561896 |
| G5 | 3388 |
| G4 | 36450776493792391807460115143871808 |
| G3 | 4245598985 |
| G2 | 74572 |
| G1 | 39659 |
| ĐB | 402281 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 22/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 08 | 0 | 50 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 81 |
| 2 | 23 | 2 | 72 |
| 3 | 38 | 3 | 23 |
| 4 | 49 | 4 | - |
| 5 | 50; 55; 56; 59 | 5 | 55; 85 |
| 6 | - | 6 | 56; 76; 96; 96 |
| 7 | 72; 76 | 7 | 07 |
| 8 | 81; 85; 88; 89 | 8 | 08; 38; 88 |
| 9 | 96; 96 | 9 | 49; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 22/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày