| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 306 |
| G6 | 085475040586 |
| G5 | 9754 |
| G4 | 19128972214597145823317086698166216 |
| G3 | 0123847758 |
| G2 | 33550 |
| G1 | 24931 |
| ĐB | 942403 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 10/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 06; 08 | 0 | 50; 70 |
| 1 | 16 | 1 | 21; 31; 71; 81 |
| 2 | 21; 23; 28 | 2 | - |
| 3 | 31; 38 | 3 | 03; 23 |
| 4 | - | 4 | 04; 54; 54 |
| 5 | 50; 54; 54; 58 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 06; 16; 86 |
| 7 | 70; 71 | 7 | - |
| 8 | 81; 86 | 8 | 08; 28; 38; 58 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 99 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 10/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày