| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 980 |
| G6 | 604295187952 |
| G5 | 5256 |
| G4 | 44658829204258901717684411351327581 |
| G3 | 5003534989 |
| G2 | 50600 |
| G1 | 22092 |
| ĐB | 740214 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 01/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 20; 80 |
| 1 | 13; 14; 17; 18 | 1 | 41; 81 |
| 2 | 20 | 2 | 42; 52; 92 |
| 3 | 35 | 3 | 13 |
| 4 | 41; 42 | 4 | 14; 64 |
| 5 | 52; 56; 58 | 5 | 35 |
| 6 | 64 | 6 | 56 |
| 7 | - | 7 | 17 |
| 8 | 80; 81; 89; 89 | 8 | 18; 58 |
| 9 | 92 | 9 | 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 01/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày