| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 591 |
| G6 | 018125151734 |
| G5 | 2123 |
| G4 | 62580314198745702594904649652931285 |
| G3 | 4999640972 |
| G2 | 88273 |
| G1 | 70793 |
| ĐB | 169440 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 17/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 80 |
| 1 | 15; 19 | 1 | 81; 91 |
| 2 | 23; 29 | 2 | 72 |
| 3 | 34 | 3 | 23; 73; 93 |
| 4 | 40 | 4 | 34; 64; 64; 94 |
| 5 | 57 | 5 | 15; 85 |
| 6 | 64; 64 | 6 | 96 |
| 7 | 72; 73 | 7 | 57 |
| 8 | 80; 81; 85 | 8 | - |
| 9 | 91; 93; 94; 96 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 100 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 17/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày