| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 308 |
| G6 | 278775117249 |
| G5 | 5028 |
| G4 | 49306699828534569087612112167373566 |
| G3 | 4148883472 |
| G2 | 58335 |
| G1 | 73731 |
| ĐB | 292709 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 08/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08; 09 | 0 | - |
| 1 | 11; 11; 11 | 1 | 11; 11; 11; 31 |
| 2 | 28 | 2 | 72; 82 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 73 |
| 4 | 45; 49 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 35; 45 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 66 |
| 7 | 72; 73 | 7 | 87; 87 |
| 8 | 82; 87; 87; 88 | 8 | 08; 28; 88 |
| 9 | - | 9 | 09; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 10/01/2021 đến 08/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày