| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 565 |
| G6 | 206180822308 |
| G5 | 0922 |
| G4 | 58423556691532010121088328099846706 |
| G3 | 0690715254 |
| G2 | 62365 |
| G1 | 40461 |
| ĐB | 356396 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 15/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07; 08 | 0 | 20; 70 |
| 1 | - | 1 | 21; 61; 61 |
| 2 | 20; 21; 22; 23 | 2 | 22; 32; 82 |
| 3 | 32 | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 54 |
| 5 | 54 | 5 | 65; 65 |
| 6 | 61; 61; 65; 65; 69 | 6 | 06; 96 |
| 7 | 70 | 7 | 07 |
| 8 | 82 | 8 | 08; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 17/01/2021 đến 15/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày