| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 039 |
| G6 | 345813519814 |
| G5 | 1960 |
| G4 | 20566268701767042270907191848680006 |
| G3 | 7769635943 |
| G2 | 30374 |
| G1 | 75100 |
| ĐB | 808214 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 22/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00; 60; 70; 70; 70 |
| 1 | 14; 14; 19 | 1 | 51 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 39 | 3 | 43 |
| 4 | 43 | 4 | 14; 14; 74 |
| 5 | 51; 58 | 5 | - |
| 6 | 60; 66 | 6 | 06; 66; 86; 96 |
| 7 | 70; 70; 70; 74 | 7 | 97 |
| 8 | 86 | 8 | 58 |
| 9 | 96; 97 | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 90 kỳ của đài từ 24/01/2021 đến 22/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày