| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 112 |
| G6 | 626490415310 |
| G5 | 9924 |
| G4 | 74032149901182634693318294692998537 |
| G3 | 7850546564 |
| G2 | 20861 |
| G1 | 29908 |
| ĐB | 323809 |
Chạm
Lô tô An Giang 13/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08; 09 | 0 | 10; 90 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 41; 61 |
| 2 | 24; 26; 29; 29 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 32; 37 | 3 | 93 |
| 4 | 41; 49 | 4 | 24; 64; 64 |
| 5 | - | 5 | 05 |
| 6 | 61; 64; 64 | 6 | 26 |
| 7 | - | 7 | 37 |
| 8 | - | 8 | 08 |
| 9 | 90; 93 | 9 | 09; 29; 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 15/04/2021 đến 13/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày