| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 481 |
| G6 | 956253054064 |
| G5 | 7343 |
| G4 | 27856919193407127888296677884813148 |
| G3 | 8610123755 |
| G2 | 55107 |
| G1 | 93947 |
| ĐB | 486354 |
Chạm
Lô tô An Giang 23/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 07 | 0 | 90 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 71; 81 |
| 2 | - | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | 43 |
| 4 | 43; 47; 48; 48 | 4 | 54; 64 |
| 5 | 54; 55; 56 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 62; 64; 67 | 6 | 56 |
| 7 | 71 | 7 | 07; 47; 67 |
| 8 | 81; 88 | 8 | 48; 48; 88 |
| 9 | 90 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 25/02/2021 đến 23/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày