| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 694 |
| G6 | 341657239521 |
| G5 | 9839 |
| G4 | 74213380468324284098455463397680317 |
| G3 | 7574611261 |
| G2 | 43640 |
| G1 | 53695 |
| ĐB | 622665 |
Chạm
Lô tô An Giang 20/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40 |
| 1 | 13; 16; 17 | 1 | 21; 61 |
| 2 | 21; 23; 26 | 2 | 42 |
| 3 | 39 | 3 | 13; 23 |
| 4 | 40; 42; 46; 46; 46 | 4 | 94 |
| 5 | - | 5 | 65; 95 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 16; 26; 46; 46; 46; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | 98 |
| 9 | 94; 95; 98 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 22/04/2021 đến 20/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày