| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 433 |
| G6 | 377824523079 |
| G5 | 5985 |
| G4 | 87805436081885380094354780090564143 |
| G3 | 2453856776 |
| G2 | 44134 |
| G1 | 19359 |
| ĐB | 256983 |
Chạm
Lô tô An Giang 09/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05; 08 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 33; 34; 38 | 3 | 33; 43; 53; 83 |
| 4 | 43 | 4 | 34; 94 |
| 5 | 52; 53; 58; 59 | 5 | 05; 05; 85 |
| 6 | - | 6 | 76 |
| 7 | 76; 78; 78; 79 | 7 | - |
| 8 | 83; 85 | 8 | 08; 38; 58; 78; 78 |
| 9 | 94 | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 11/02/2021 đến 09/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày