| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 499 |
| G6 | 532113366857 |
| G5 | 7846 |
| G4 | 43556066390468297714501605898994962 |
| G3 | 1581269557 |
| G2 | 59494 |
| G1 | 79562 |
| ĐB | 414366 |
Chạm
Lô tô An Giang 16/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60 |
| 1 | 12; 14 | 1 | 21 |
| 2 | 21 | 2 | 12; 32; 62; 62; 82 |
| 3 | 32; 36; 39 | 3 | - |
| 4 | 46 | 4 | 14; 94 |
| 5 | 56; 57; 57 | 5 | - |
| 6 | 60; 62; 62; 66 | 6 | 36; 46; 56; 66 |
| 7 | - | 7 | 57; 57 |
| 8 | 82; 89 | 8 | - |
| 9 | 94; 99 | 9 | 39; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 18/02/2021 đến 16/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày