| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 819 |
| G6 | 542376821480 |
| G5 | 6449 |
| G4 | 41103884770462455535417281328475587 |
| G3 | 1357840863 |
| G2 | 70380 |
| G1 | 60510 |
| ĐB | 287078 |
Chạm
Lô tô An Giang 09/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 10; 80; 80 |
| 1 | 10; 19 | 1 | 01 |
| 2 | 23; 24; 28 | 2 | 82 |
| 3 | 35 | 3 | 03; 23; 63 |
| 4 | 49 | 4 | 24; 84 |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | 77; 78; 78 | 7 | 77; 87 |
| 8 | 80; 80; 82; 84; 87 | 8 | 28; 78; 78 |
| 9 | - | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 11/03/2021 đến 09/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày