| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 770 |
| G6 | 649458275988 |
| G5 | 9453 |
| G4 | 95869849041648114707197275851491532 |
| G3 | 2853688699 |
| G2 | 78077 |
| G1 | 10027 |
| ĐB | 422483 |
Chạm
Lô tô An Giang 06/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | 70 |
| 1 | 14 | 1 | 81 |
| 2 | 27; 27; 27 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 36 | 3 | 53; 83 |
| 4 | - | 4 | 04; 14; 94 |
| 5 | 53 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 36 |
| 7 | 70; 77 | 7 | 07; 27; 27; 27; 77 |
| 8 | 81; 83; 88; 88 | 8 | 88; 88 |
| 9 | 94; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 08/04/2021 đến 06/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày