| G8 | 84 |
|---|---|
| G7 | 760 |
| G6 | 721325990582 |
| G5 | 7940 |
| G4 | 72942711894490484839749078650966287 |
| G3 | 7887963297 |
| G2 | 99577 |
| G1 | 54450 |
| ĐB | 304077 |
Chạm
Lô tô An Giang 30/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07; 09 | 0 | 40; 50; 60 |
| 1 | 13 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 42; 82 |
| 3 | 39 | 3 | 13 |
| 4 | 40; 42 | 4 | 04; 84 |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | 60 | 6 | - |
| 7 | 77; 77; 79 | 7 | 07; 77; 77; 87; 97 |
| 8 | 82; 84; 87; 89 | 8 | - |
| 9 | 97; 99 | 9 | 09; 39; 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 01/04/2021 đến 30/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày