| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 885 |
| G6 | 633046562535 |
| G5 | 0112 |
| G4 | 92287181619635443461439809611910811 |
| G3 | 8229249500 |
| G2 | 24545 |
| G1 | 12445 |
| ĐB | 930854 |
Chạm
Lô tô An Giang 23/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 30; 80 |
| 1 | 11; 12; 17; 19 | 1 | 11; 61; 61 |
| 2 | - | 2 | 12; 92 |
| 3 | 30; 35 | 3 | - |
| 4 | 45; 45 | 4 | 54; 54 |
| 5 | 54; 54; 56 | 5 | 35; 45; 45; 85 |
| 6 | 61; 61 | 6 | 56 |
| 7 | - | 7 | 17; 87 |
| 8 | 80; 85; 87 | 8 | - |
| 9 | 92 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 25/03/2021 đến 23/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày