| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 024 |
| G6 | 887897879910 |
| G5 | 6583 |
| G4 | 15450629683545305104885026004837408 |
| G3 | 4918134975 |
| G2 | 83540 |
| G1 | 75681 |
| ĐB | 370863 |
Chạm
Lô tô An Giang 16/03/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 08 | 0 | 10; 40; 50 |
| 1 | 10 | 1 | 81; 81 |
| 2 | 24 | 2 | 02 |
| 3 | - | 3 | 53; 63; 83 |
| 4 | 40; 48 | 4 | 04; 24 |
| 5 | 50; 53 | 5 | 75 |
| 6 | 63; 66; 68 | 6 | 66 |
| 7 | 75; 78 | 7 | 87 |
| 8 | 81; 81; 83; 87 | 8 | 08; 48; 68; 78 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 18/03/2021 đến 16/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày