| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 283 |
| G6 | 732176235384 |
| G5 | 2952 |
| G4 | 41130013412646123426434615044417330 |
| G3 | 0451534506 |
| G2 | 61981 |
| G1 | 83359 |
| ĐB | 470279 |
Chạm
Lô tô An Giang 12/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 30; 30 |
| 1 | 15 | 1 | 21; 41; 61; 61; 81 |
| 2 | 21; 23; 26 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 30 | 3 | 23; 83 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 44; 84 |
| 5 | 52; 59 | 5 | 15; 85 |
| 6 | 61; 61 | 6 | 06; 26 |
| 7 | 79 | 7 | - |
| 8 | 81; 83; 84; 85 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 14/01/2021 đến 12/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày