| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 140 |
| G6 | 783974781404 |
| G5 | 3787 |
| G4 | 78357096022300211261292719434276330 |
| G3 | 6771841426 |
| G2 | 88463 |
| G1 | 34824 |
| ĐB | 742910 |
Chạm
Lô tô An Giang 05/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 04 | 0 | 10; 30; 40 |
| 1 | 10; 18 | 1 | 41; 61; 71 |
| 2 | 24; 26 | 2 | 02; 02; 42 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 40; 41; 42 | 4 | 04; 24 |
| 5 | 57 | 5 | - |
| 6 | 61; 63 | 6 | 26 |
| 7 | 71; 78 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18; 78 |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 07/01/2021 đến 05/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày