| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 195 |
| G6 | 804100503324 |
| G5 | 2051 |
| G4 | 63507243902289675956234060801435160 |
| G3 | 5329123204 |
| G2 | 58948 |
| G1 | 00233 |
| ĐB | 276935 |
Chạm
Lô tô An Giang 26/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 07 | 0 | 50; 60; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 41; 51; 91 |
| 2 | 24 | 2 | - |
| 3 | 33; 35 | 3 | 33 |
| 4 | 41; 48 | 4 | 04; 14; 24 |
| 5 | 50; 51; 56 | 5 | 35; 65; 95 |
| 6 | 60; 65 | 6 | 06; 56; 96 |
| 7 | - | 7 | 07 |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | 90; 91; 95; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 28/01/2021 đến 26/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày