| ĐB | 55882 |
|---|---|
| G1 | 88349 |
| G2 | 4896979598 |
| G3 | 213938415865182136851015559374 |
| G4 | 6241434680316232 |
| G5 | 150502439135636057702007 |
| G6 | 964062101 |
| G7 | 84797670 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 12/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 07 | 0 | 60; 70; 70 |
| 1 | - | 1 | 01; 31; 41 |
| 2 | - | 2 | 32; 62; 82; 82 |
| 3 | 31; 32; 35 | 3 | 43; 93 |
| 4 | 41; 43; 46; 49 | 4 | 64; 74; 84 |
| 5 | 55; 58 | 5 | 05; 35; 55; 85 |
| 6 | 60; 62; 64; 69 | 6 | 46; 76 |
| 7 | 70; 70; 74; 76; 79 | 7 | 07 |
| 8 | 82; 82; 84; 85 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 49; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 14 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 12/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày