| ĐB | 75427 |
|---|---|
| G1 | 64783 |
| G2 | 4096415590 |
| G3 | 147918470963681415003740092025 |
| G4 | 4457816346683383 |
| G5 | 009272675298828790963495 |
| G6 | 933840149 |
| G7 | 46258478 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 09 | 0 | 00; 00; 40; 90 |
| 1 | - | 1 | 81; 91 |
| 2 | 25; 25; 27 | 2 | 92 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 63; 83; 83 |
| 4 | 40; 46; 49 | 4 | 64; 84 |
| 5 | 57 | 5 | 25; 25; 95 |
| 6 | 63; 64; 67; 68 | 6 | 46; 96 |
| 7 | 78 | 7 | 27; 57; 67; 87 |
| 8 | 81; 83; 83; 84; 87 | 8 | 68; 78; 98 |
| 9 | 90; 91; 92; 95; 96; 98 | 9 | 09; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 8 kỳ gần nhất
Tính trên 8 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 01/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày