| ĐB | 06805 |
|---|---|
| G1 | 48426 |
| G2 | 2474745480 |
| G3 | 878740391754115500161135363420 |
| G4 | 9749658873760627 |
| G5 | 016054255053451735641962 |
| G6 | 604316375 |
| G7 | 71784700 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 08/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 05 | 0 | 00; 20; 60; 80 |
| 1 | 15; 16; 16; 17; 17 | 1 | 71 |
| 2 | 20; 25; 26; 27 | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | 53; 53 |
| 4 | 47; 47; 49 | 4 | 04; 64; 74 |
| 5 | 53; 53 | 5 | 05; 15; 25; 75 |
| 6 | 60; 62; 64 | 6 | 16; 16; 26; 76 |
| 7 | 71; 74; 75; 76; 78 | 7 | 17; 17; 27; 47; 47 |
| 8 | 80; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | - | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 9 kỳ gần nhất
Tính trên 9 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 08/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày