| ĐB | 90185 |
|---|---|
| G1 | 76215 |
| G2 | 9941781825 |
| G3 | 947555782498752099815454331585 |
| G4 | 9140104255833991 |
| G5 | 374958207436198664551651 |
| G6 | 099368933 |
| G7 | 07746063 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 20; 40; 60 |
| 1 | 15; 17 | 1 | 51; 81; 91 |
| 2 | 20; 24; 25 | 2 | 42; 52 |
| 3 | 33; 36 | 3 | 33; 43; 63; 83 |
| 4 | 40; 42; 43; 49 | 4 | 24; 74 |
| 5 | 51; 52; 55; 55 | 5 | 15; 25; 55; 55; 85; 85 |
| 6 | 60; 63; 68 | 6 | 36; 86 |
| 7 | 74 | 7 | 07; 17 |
| 8 | 81; 83; 85; 85; 86 | 8 | 68 |
| 9 | 91; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 5 kỳ01≥ 5 kỳ02≥ 5 kỳ06≥ 5 kỳ08≥ 5 kỳ09≥ 5 kỳ11≥ 5 kỳ12≥ 5 kỳ14≥ 5 kỳ18≥ 5 kỳ
Giải đặc biệt 5 kỳ gần nhất
Tính trên 5 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 01/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày