| ĐB | 22157 |
|---|---|
| G1 | 41748 |
| G2 | 1051972947 |
| G3 | 907125743757586791234544031938 |
| G4 | 7366032280559292 |
| G5 | 388686080045235347744537 |
| G6 | 263534063 |
| G7 | 53862826 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 40 |
| 1 | 12; 19 | 1 | - |
| 2 | 22; 23; 26; 28 | 2 | 12; 22; 92 |
| 3 | 34; 37; 37; 38 | 3 | 23; 53; 53; 63; 63 |
| 4 | 40; 45; 47; 48 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 53; 53; 55; 57 | 5 | 45; 55 |
| 6 | 63; 63; 66 | 6 | 26; 66; 86; 86; 86 |
| 7 | 74 | 7 | 37; 37; 47; 57 |
| 8 | 86; 86; 86 | 8 | 08; 28; 38; 48 |
| 9 | 92 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 7 kỳ01≥ 7 kỳ09≥ 7 kỳ11≥ 7 kỳ14≥ 7 kỳ27≥ 7 kỳ31≥ 7 kỳ35≥ 7 kỳ44≥ 7 kỳ64≥ 7 kỳ
Giải đặc biệt 7 kỳ gần nhất
Tính trên 7 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 22/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày