| ĐB | 38085 |
|---|---|
| G1 | 56467 |
| G2 | 4914803031 |
| G3 | 550124424374450984977256008607 |
| G4 | 5854072188828503 |
| G5 | 454456190940983525539184 |
| G6 | 987543911 |
| G7 | 54605845 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07 | 0 | 40; 50; 60; 60 |
| 1 | 11; 12; 19 | 1 | 11; 21; 31 |
| 2 | 21 | 2 | 12; 82 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 03; 43; 43; 53 |
| 4 | 40; 43; 43; 44; 45; 48 | 4 | 44; 54; 54; 84 |
| 5 | 50; 53; 54; 54; 58 | 5 | 35; 45; 85 |
| 6 | 60; 60; 67 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 07; 67; 87; 97 |
| 8 | 82; 84; 85; 87 | 8 | 48; 58 |
| 9 | 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 10 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 15/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày