| ĐB | 02020 |
|---|---|
| G1 | 57304 |
| G2 | 4381197326 |
| G3 | 334897652630717739253524061649 |
| G4 | 6768260945078875 |
| G5 | 292798672265185372473077 |
| G6 | 326654244 |
| G7 | 30335069 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07; 09 | 0 | 20; 30; 40; 50 |
| 1 | 11; 17 | 1 | 11 |
| 2 | 20; 25; 26; 26; 26; 27 | 2 | - |
| 3 | 30; 33 | 3 | 33; 53 |
| 4 | 40; 44; 47; 49 | 4 | 04; 44; 54 |
| 5 | 50; 53; 54 | 5 | 25; 65; 75 |
| 6 | 65; 67; 68; 69 | 6 | 26; 26; 26 |
| 7 | 75; 77 | 7 | 07; 17; 27; 47; 67; 77 |
| 8 | 89 | 8 | 68 |
| 9 | - | 9 | 09; 49; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 16 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 26/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày