| ĐB | 51681 |
|---|---|
| G1 | 74950 |
| G2 | 0176199686 |
| G3 | 511555146131618255026015603458 |
| G4 | 1580905809889993 |
| G5 | 303072462415267688054292 |
| G6 | 798354115 |
| G7 | 06660295 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 05; 06 | 0 | 30; 50; 80 |
| 1 | 15; 15; 18 | 1 | 61; 61; 81 |
| 2 | - | 2 | 02; 02; 92 |
| 3 | 30 | 3 | 93 |
| 4 | 46 | 4 | 54 |
| 5 | 50; 54; 55; 56; 58; 58 | 5 | 05; 15; 15; 55; 95 |
| 6 | 61; 61; 66 | 6 | 06; 46; 56; 66; 76; 86 |
| 7 | 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 81; 86; 88 | 8 | 18; 58; 58; 88; 98 |
| 9 | 92; 93; 95; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 6 kỳ01≥ 6 kỳ08≥ 6 kỳ09≥ 6 kỳ11≥ 6 kỳ12≥ 6 kỳ14≥ 6 kỳ26≥ 6 kỳ27≥ 6 kỳ31≥ 6 kỳ
Giải đặc biệt 6 kỳ gần nhất
Tính trên 6 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 15/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày