| ĐB | 68639 |
|---|---|
| G1 | 38682 |
| G2 | 8746558235 |
| G3 | 640224380427957360889079293006 |
| G4 | 9686246873837050 |
| G5 | 128427597502843622426245 |
| G6 | 036137270 |
| G7 | 38543068 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 06 | 0 | 30; 50; 70 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 02; 22; 42; 82; 92 |
| 3 | 30; 35; 36; 36; 37; 38; 39 | 3 | 83 |
| 4 | 42; 45 | 4 | 04; 54; 84 |
| 5 | 50; 54; 57; 59 | 5 | 35; 45; 65 |
| 6 | 65; 68; 68 | 6 | 06; 36; 36; 86 |
| 7 | 70 | 7 | 37; 57 |
| 8 | 82; 83; 84; 86; 88 | 8 | 38; 68; 68; 88 |
| 9 | 92 | 9 | 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 15 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 19/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày