| ĐB | 37916 |
|---|---|
| G1 | 27277 |
| G2 | 6665449406 |
| G3 | 215019245730086457808297903235 |
| G4 | 7918116655255520 |
| G5 | 372596561477319166243091 |
| G6 | 592883114 |
| G7 | 90822431 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 20; 80; 90 |
| 1 | 14; 16; 18 | 1 | 01; 31; 91; 91 |
| 2 | 20; 24; 24; 25; 25 | 2 | 82; 92 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 83 |
| 4 | - | 4 | 14; 24; 24; 54 |
| 5 | 54; 56; 57 | 5 | 25; 25; 35 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 16; 56; 66; 86 |
| 7 | 77; 77; 79 | 7 | 57; 77; 77 |
| 8 | 80; 82; 83; 86 | 8 | 18 |
| 9 | 90; 91; 91; 92 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 12 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 29/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày