| ĐB | 03928 |
|---|---|
| G1 | 60764 |
| G2 | 0161632621 |
| G3 | 652865497764395163580847122220 |
| G4 | 9713362274971995 |
| G5 | 247475807769003881614228 |
| G6 | 476373546 |
| G7 | 09732704 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 09 | 0 | 20; 80 |
| 1 | 13; 16 | 1 | 21; 61; 71 |
| 2 | 20; 21; 22; 27; 28; 28 | 2 | 22 |
| 3 | 38 | 3 | 13; 73; 73 |
| 4 | 46 | 4 | 04; 64; 74 |
| 5 | 58 | 5 | 95; 95 |
| 6 | 61; 64; 69 | 6 | 16; 46; 76; 86 |
| 7 | 71; 73; 73; 74; 76; 77 | 7 | 27; 77; 97 |
| 8 | 80; 86 | 8 | 28; 28; 38; 58 |
| 9 | 95; 95; 97 | 9 | 09; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 10 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 03/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày