| ĐB | 88619 |
|---|---|
| G1 | 48318 |
| G2 | 9460210100 |
| G3 | 300507929158060355501099954764 |
| G4 | 9520781147680701 |
| G5 | 855453585714683765095589 |
| G6 | 668208196 |
| G7 | 23611506 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 06; 08; 09 | 0 | 00; 20; 50; 50; 60 |
| 1 | 11; 14; 15; 18; 19 | 1 | 01; 11; 61; 91 |
| 2 | 20; 23 | 2 | 02 |
| 3 | 37 | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 14; 54; 64 |
| 5 | 50; 50; 54; 58 | 5 | 15 |
| 6 | 60; 61; 64; 68; 68 | 6 | 06; 96 |
| 7 | - | 7 | 37 |
| 8 | 89 | 8 | 08; 18; 58; 68; 68 |
| 9 | 91; 96; 99 | 9 | 09; 19; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
10 lô tô lâu chưa về
03≥ 6 kỳ04≥ 6 kỳ16≥ 6 kỳ26≥ 6 kỳ29≥ 6 kỳ31≥ 6 kỳ34≥ 6 kỳ40≥ 6 kỳ46≥ 6 kỳ65≥ 6 kỳ
Giải đặc biệt 6 kỳ gần nhất
Tính trên 6 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 20/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày