| ĐB | 17014 |
|---|---|
| G1 | 98447 |
| G2 | 1846512955 |
| G3 | 348171365581313799609794851933 |
| G4 | 7654474426749645 |
| G5 | 818381208373393953879041 |
| G6 | 961116741 |
| G7 | 60428446 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 60; 60 |
| 1 | 13; 14; 16; 17 | 1 | 41; 41; 61 |
| 2 | 20 | 2 | 42 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 13; 33; 73; 83 |
| 4 | 41; 41; 42; 44; 45; 46; 47; 48 | 4 | 14; 44; 54; 74; 84 |
| 5 | 54; 55; 55 | 5 | 45; 55; 55; 65 |
| 6 | 60; 60; 61; 65 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 73; 74 | 7 | 17; 47; 87 |
| 8 | 83; 84; 87 | 8 | 48 |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 12 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 10/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày