| ĐB | 72697 |
|---|---|
| G1 | 69833 |
| G2 | 9231694948 |
| G3 | 676223235134005878375187673534 |
| G4 | 2274351835253090 |
| G5 | 713634535734196658277205 |
| G6 | 176519235 |
| G7 | 40592328 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 27/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05 | 0 | 40; 90 |
| 1 | 16; 18; 19 | 1 | 51 |
| 2 | 22; 23; 25; 27; 28 | 2 | 22 |
| 3 | 33; 34; 34; 35; 36; 37 | 3 | 23; 33; 53 |
| 4 | 40; 48 | 4 | 34; 34; 74 |
| 5 | 51; 53; 59 | 5 | 05; 05; 25; 35 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 36; 66; 76; 76 |
| 7 | 74; 76; 76 | 7 | 27; 37; 97 |
| 8 | - | 8 | 18; 28; 48 |
| 9 | 90; 97 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 8 kỳ gần nhất
Tính trên 8 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 27/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày