| ĐB | 70691 |
|---|---|
| G1 | 18893 |
| G2 | 1475872393 |
| G3 | 704736117631278331803998224410 |
| G4 | 5999817886124169 |
| G5 | 877852744095712172657976 |
| G6 | 273684313 |
| G7 | 78335225 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/01/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 80 |
| 1 | 10; 12; 13 | 1 | 21; 91 |
| 2 | 21; 25 | 2 | 12; 52; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 33; 73; 73; 93; 93 |
| 4 | - | 4 | 74; 84 |
| 5 | 52; 58 | 5 | 25; 65; 95 |
| 6 | 65; 69 | 6 | 76; 76 |
| 7 | 73; 73; 74; 76; 76; 78; 78; 78; 78 | 7 | - |
| 8 | 80; 82; 84 | 8 | 58; 78; 78; 78; 78 |
| 9 | 91; 93; 93; 95; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 9 kỳ gần nhất
Tính trên 9 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 31/01/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày